Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máu mê
- passion (fro something); enthusiasm (for)|= máu mê cờ bạc indulge in gambling
* Từ tham khảo/words other:
-
bé loắt choắt
-
bể lọc
-
bể lọc nước
-
bẻ lỗi
-
bè lũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máu mê
* Từ tham khảo/words other:
- bé loắt choắt
- bể lọc
- bể lọc nước
- bẻ lỗi
- bè lũ