Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay chở khách
- passenger aircraft
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp nối
-
tiếp nối nhau
-
tiếp phẩm
-
tiếp phát
-
tiếp phiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay chở khách
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp nối
- tiếp nối nhau
- tiếp phẩm
- tiếp phát
- tiếp phiên