Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay trực thăng
- chopper; copter; helicopter|= máy bay trực thăng tải thương casualty helicopter|= để coi tôi có phục hồi được máy bay trực thăng của họ hay không! let's see if i can bring their chopper back to life!
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa đua ít có khả năng thắng
-
ngựa đua không ngờ thắng cuộc
-
ngựa đua loại kém
-
ngựa đực non
-
ngựa đứng chững lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay trực thăng
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa đua ít có khả năng thắng
- ngựa đua không ngờ thắng cuộc
- ngựa đua loại kém
- ngựa đực non
- ngựa đứng chững lại