Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy chế biến thức ăn
- food processor
* Từ tham khảo/words other:
-
vật sản
-
vật sáng
-
vật sáng chế
-
vật sáng chế ra
-
vật sáng tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy chế biến thức ăn
* Từ tham khảo/words other:
- vật sản
- vật sáng
- vật sáng chế
- vật sáng chế ra
- vật sáng tác