Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đánh bạc
- one-armed bandit; fruit machine; gaming machine
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ phần mỏ
-
có phần nào
-
cổ phần ngân hàng
-
có phần phụ
-
cổ phần thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đánh bạc
* Từ tham khảo/words other:
- cổ phần mỏ
- có phần nào
- cổ phần ngân hàng
- có phần phụ
- cổ phần thường