Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đẽo đá
* dtừ|- stone-cutter
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ huống
-
ngu huynh
-
ngủ khì
-
ngữ khí
-
ngữ khí từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đẽo đá
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ huống
- ngu huynh
- ngủ khì
- ngữ khí
- ngữ khí từ