Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mảy
- a little; some|= chẳng còn một mảy nào there is nothing left
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên nghị
-
kiến nghị
-
kiến nghị phá sản
-
kiến nghiệm
-
kiến nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mảy
* Từ tham khảo/words other:
- kiên nghị
- kiến nghị
- kiến nghị phá sản
- kiến nghiệm
- kiến nghiệp