Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy đo huyết áp
* dtừ|- sphygmomanometer
* Từ tham khảo/words other:
-
xe độc mã hai bánh
-
xé đôi
-
xe đòn
-
xe dọn bàn
-
xe dọn nhà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy đo huyết áp
* Từ tham khảo/words other:
- xe độc mã hai bánh
- xé đôi
- xe đòn
- xe dọn bàn
- xe dọn nhà