Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ghi mạch
- sphygmograph
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ nam
-
chị nấu ăn
-
chỉ nẻo
-
chị ngã em nâng
-
chỉ nghĩ đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ghi mạch
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ nam
- chị nấu ăn
- chỉ nẻo
- chị ngã em nâng
- chỉ nghĩ đến