Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy hút gió
* dtừ|- vacuum fan, exhauster
* Từ tham khảo/words other:
-
nhại đúng như hệt
-
nhai gặm
-
nhai lại
-
nhại lại
-
nhại làm trò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy hút gió
* Từ tham khảo/words other:
- nhại đúng như hệt
- nhai gặm
- nhai lại
- nhại lại
- nhại làm trò