Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khâu
- sewing-machine|= tôi không biết sử dụng máy khâu i don't know how to use the sewing-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
trước nội chiến
-
trước pháp thuộc
-
trước sao sau vậy
-
trước sau
-
trước sau mâu thuẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khâu
* Từ tham khảo/words other:
- trước nội chiến
- trước pháp thuộc
- trước sao sau vậy
- trước sau
- trước sau mâu thuẫn