Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khoan răng
* dtừ|- burr-drill
* Từ tham khảo/words other:
-
thông tri để phổ biến rộng rãi
-
thống trị quân sự
-
thông tư
-
thông tục
-
thông tục hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khoan răng
* Từ tham khảo/words other:
- thông tri để phổ biến rộng rãi
- thống trị quân sự
- thông tư
- thông tục
- thông tục hóa