Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khuếch đại
* dtừ|- amplifier, intensifier
* Từ tham khảo/words other:
-
đau nhức nhối
-
đầu nhức như búa bổ
-
đầu nhụy
-
đầu nhụy hoa nghệ tây
-
dấu niêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khuếch đại
* Từ tham khảo/words other:
- đau nhức nhối
- đầu nhức như búa bổ
- đầu nhụy
- đầu nhụy hoa nghệ tây
- dấu niêm