Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may mặc
- garment; clothing|= nghề may mặc clothing trade; garment industry
* Từ tham khảo/words other:
-
há hốc mồm
-
há hốc mồm ra
-
hà hơi
-
hả hơi
-
hạ hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may mặc
* Từ tham khảo/words other:
- há hốc mồm
- há hốc mồm ra
- hà hơi
- hả hơi
- hạ hồi