Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mày mò
- sound; grope (for, after), feel about (for); find by feeling/groping|= tôi mày mò chữa được cái đó i managed to put it right
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị gò bó
-
không bị gọi về
-
không bị hạ xuống
-
không bị hạn chế
-
không bị hành hạ khổ sở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mày mò
* Từ tham khảo/words other:
- không bị gò bó
- không bị gọi về
- không bị hạ xuống
- không bị hạn chế
- không bị hành hạ khổ sở