Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy phay
- milling-machine; mill
* Từ tham khảo/words other:
-
đại nghịch
-
đại nghiệp
-
đãi ngộ
-
đãi ngộ miễn thuế
-
đại ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy phay
* Từ tham khảo/words other:
- đại nghịch
- đại nghiệp
- đãi ngộ
- đãi ngộ miễn thuế
- đại ngôn