Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may phúc
- good fortune; good luck; blessing|= may phúc là không có ai bị thương it's a blessing no one was hurt
* Từ tham khảo/words other:
-
máy gieo hạt
-
máy giũ cỏ
-
máy giữ độ ẩm của không khí
-
máy giữ độ ẩm không khí
-
máy giũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may phúc
* Từ tham khảo/words other:
- máy gieo hạt
- máy giũ cỏ
- máy giữ độ ẩm của không khí
- máy giữ độ ẩm không khí
- máy giũa