Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy thêu
- embroidering-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng được lâu hơn
-
dùng được ở nghị viện
-
dùng được quá
-
dùng được với nhau
-
đứng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy thêu
* Từ tham khảo/words other:
- dùng được lâu hơn
- dùng được ở nghị viện
- dùng được quá
- dùng được với nhau
- đứng đường