Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính tiền
* dtừ|- cash register
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy lo âu
-
đầy lo lắng
-
dấy loạn
-
đáy lòng
-
đầy lông cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính tiền
* Từ tham khảo/words other:
- đầy lo âu
- đầy lo lắng
- dấy loạn
- đáy lòng
- đầy lông cứng