Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy trạm
- (tin học) server
* Từ tham khảo/words other:
-
bay thẳng
-
bay thành đội hình
-
bay thấp
-
bầy thiên thần
-
bay thợ hồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy trạm
* Từ tham khảo/words other:
- bay thẳng
- bay thành đội hình
- bay thấp
- bầy thiên thần
- bay thợ hồ