Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹ chồng
- mother of one's husband; mother-in-law|= mẹ chồng dằn vặt nàng dâu the mother-in-law pesters her daughter-in-law
* Từ tham khảo/words other:
-
bữa chén linh đình
-
bữa chén no say
-
bữa chén say sưa
-
bữa chén thừa mứa
-
bữa chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹ chồng
* Từ tham khảo/words other:
- bữa chén linh đình
- bữa chén no say
- bữa chén say sưa
- bữa chén thừa mứa
- bữa chiều