Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mê của lạ
- to be fond of sexual intercourse with anyone other than one's wife; to be promiscuous
* Từ tham khảo/words other:
-
hãng bán buôn
-
hàng bán chạy
-
hàng bán ế
-
hàng bán hạ giá
-
hàng bán lạc son
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mê của lạ
* Từ tham khảo/words other:
- hãng bán buôn
- hàng bán chạy
- hàng bán ế
- hàng bán hạ giá
- hàng bán lạc son