Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẻ lưới
- draught; haul|= một mẻ lưới đầy cá a good haul of fish
* Từ tham khảo/words other:
-
sản vật
-
săn vịt trời
-
sàn xe
-
sàn xi măng
-
sán xơ mít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẻ lưới
* Từ tham khảo/words other:
- sản vật
- săn vịt trời
- sàn xe
- sàn xi măng
- sán xơ mít