Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
me tây
- vietnamese woman married to frenchman
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chính âm
-
phép chính tả
-
phép chữa bằng ánh sáng
-
phép chữa bằng điện
-
phép chữa bằng dòng điện một chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
me tây
* Từ tham khảo/words other:
- phép chính âm
- phép chính tả
- phép chữa bằng ánh sáng
- phép chữa bằng điện
- phép chữa bằng dòng điện một chiều