Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mến thương
- love|= người tôi mến thương the man (woman)
* Từ tham khảo/words other:
-
chót cây
-
chốt chẻ
-
chốt chính
-
chốt cò
-
chốt có vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mến thương
* Từ tham khảo/words other:
- chót cây
- chốt chẻ
- chốt chính
- chốt cò
- chốt có vòng