Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mến yêu
- love; loving, affectionate|= ở đây anh ấy được mến yêu lắm he is well liked here
* Từ tham khảo/words other:
-
kháng chấp
-
kháng chỉ
-
kháng chiến
-
kháng chiến chín năm
-
kháng chiến nhất định thắng lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mến yêu
* Từ tham khảo/words other:
- kháng chấp
- kháng chỉ
- kháng chiến
- kháng chiến chín năm
- kháng chiến nhất định thắng lợi