Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh trời
- god's will; providence
* Từ tham khảo/words other:
-
chăng màn
-
chàng màng
-
chàng mạng
-
chẳng may
-
chẳng mấy chốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh trời
* Từ tham khảo/words other:
- chăng màn
- chàng màng
- chàng mạng
- chẳng may
- chẳng mấy chốc