Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh vận
- fate, destiny
* Từ tham khảo/words other:
-
không hợp nhau
-
không hợp pháp
-
không hợp tác
-
không hợp thành góc
-
không hợp thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh vận
* Từ tham khảo/words other:
- không hợp nhau
- không hợp pháp
- không hợp tác
- không hợp thành góc
- không hợp thời