Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt mỏi và lê lết
* thngữ|- like a wet rag
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu biện
-
hiểu biết
-
hiểu biết nghèo nàn
-
hiểu biết nhiều
-
hiểu biết qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt mỏi và lê lết
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu biện
- hiểu biết
- hiểu biết nghèo nàn
- hiểu biết nhiều
- hiểu biết qua