Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt rũ
- dead tired; bone tired|= tôi mệt rũ người i'm limp as a rag
* Từ tham khảo/words other:
-
người si tình
-
người siêng năng
-
người sinh ở gi-bran-ta
-
người sinh ra
-
người sinh ra cầm tinh con bọ cạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt rũ
* Từ tham khảo/words other:
- người si tình
- người siêng năng
- người sinh ở gi-bran-ta
- người sinh ra
- người sinh ra cầm tinh con bọ cạp