Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miến gà xào
- chow mein
* Từ tham khảo/words other:
-
nước xắc
-
nước xáo
-
nước xô-đa
-
nước xoáy
-
nước xoáy ngược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miến gà xào
* Từ tham khảo/words other:
- nước xắc
- nước xáo
- nước xô-đa
- nước xoáy
- nước xoáy ngược