Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn nhiễm
- unpolluted; immune
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc gì trước tiên
-
làm việc giám hộ
-
làm việc giỏi hơn
-
làm việc hăm hở
-
làm việc hăng hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc gì trước tiên
- làm việc giám hộ
- làm việc giỏi hơn
- làm việc hăm hở
- làm việc hăng hái