Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn nhiệm
- to dismiss somebody from his duties; to remove somebody from office
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ mạnh bề ngoài
-
vẻ mảnh dẻ
-
vẻ mặt
-
về mặt ấy
-
về mặt báo chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ mạnh bề ngoài
- vẻ mảnh dẻ
- vẻ mặt
- về mặt ấy
- về mặt báo chí