Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền sơn cước
- mountainous region; highland
* Từ tham khảo/words other:
-
thú rừng
-
thu sai
-
thu sẵn
-
thú săn
-
thứ sáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền sơn cước
* Từ tham khảo/words other:
- thú rừng
- thu sai
- thu sẵn
- thú săn
- thứ sáu