Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miễn tô
- tax-exempt; tax-free
* Từ tham khảo/words other:
-
người phụ trách quần áo của diễn viên
-
người phụ trách quảng cáo
-
người phụ trách tác phẩm chưa in
-
người phụ trách tài vụ
-
người phụ trách tiếp tân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miễn tô
* Từ tham khảo/words other:
- người phụ trách quần áo của diễn viên
- người phụ trách quảng cáo
- người phụ trách tác phẩm chưa in
- người phụ trách tài vụ
- người phụ trách tiếp tân