Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng bánh
* dtừ|- cake
* Từ tham khảo/words other:
-
người cùng địa vị xã hội
-
người cùng đinh
-
người cứng đờ đờ
-
người cùng đóng vai chính
-
người cùng kế thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng bánh
* Từ tham khảo/words other:
- người cùng địa vị xã hội
- người cùng đinh
- người cứng đờ đờ
- người cùng đóng vai chính
- người cùng kế thừa