Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng chửi tay đấm
- to add insult to injury
* Từ tham khảo/words other:
-
bé ẵm
-
bế ẵm
-
bé ăn trộm trứng lớn ăn trộm gà
-
bè antô
-
bẻ bai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng chửi tay đấm
* Từ tham khảo/words other:
- bé ẵm
- bế ẵm
- bé ăn trộm trứng lớn ăn trộm gà
- bè antô
- bẻ bai