Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng da phủ gót
* dtừ|- clump
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà phật
-
nhà phát minh
-
nhà phẫu thuật
-
nhà phê bình
-
nhà phê bình về từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng da phủ gót
* Từ tham khảo/words other:
- nhà phật
- nhà phát minh
- nhà phẫu thuật
- nhà phê bình
- nhà phê bình về từ