Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng đất
- piece/plot of land|= một miếng đất bỏ trống/cất nhà a vacant/building plot
* Từ tham khảo/words other:
-
thương lượng hòa bình
-
thương lượng mua bán
-
thượng lương quân tử
-
thương lượng trên thế mạnh
-
thương lượng trước khi ký hợp đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng đất
* Từ tham khảo/words other:
- thương lượng hòa bình
- thương lượng mua bán
- thượng lương quân tử
- thương lượng trên thế mạnh
- thương lượng trước khi ký hợp đồng