Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng gạt
* dtừ|- parry
* Từ tham khảo/words other:
-
rộng ra
-
rông rài
-
rộng rãi
-
rồng rắn
-
rồng rắn lên mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng gạt
* Từ tham khảo/words other:
- rộng ra
- rông rài
- rộng rãi
- rồng rắn
- rồng rắn lên mây