Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng kèn
* dtừ|- embouchure
* Từ tham khảo/words other:
-
hớp nhỏ
-
hớp nhỏ rượu mạnh
-
họp nhóm
-
hộp nông
-
hộp nữ trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng kèn
* Từ tham khảo/words other:
- hớp nhỏ
- hớp nhỏ rượu mạnh
- họp nhóm
- hộp nông
- hộp nữ trang