Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng khóa chân
* dtừ|- scissors hold
* Từ tham khảo/words other:
-
quán chúng
-
quân chủng
-
quần chúng
-
quần chúng lao động
-
quần chúng nhân dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng khóa chân
* Từ tham khảo/words other:
- quán chúng
- quân chủng
- quần chúng
- quần chúng lao động
- quần chúng nhân dân