Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng máng xối
* dtừ|- gargoyle
* Từ tham khảo/words other:
-
thú mỏ vịt
-
thụ mộc học
-
thư mời
-
thủ môn
-
thụ môn học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng máng xối
* Từ tham khảo/words other:
- thú mỏ vịt
- thụ mộc học
- thư mời
- thủ môn
- thụ môn học