Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếu đường
- court of a king, temple|= miếu đường của tổ tiên ancestral temple
* Từ tham khảo/words other:
-
không chống lại
-
không chống lại được
-
không chống nổi
-
không chợp mắt được lúc nào
-
không chu đáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếu đường
* Từ tham khảo/words other:
- không chống lại
- không chống lại được
- không chống nổi
- không chợp mắt được lúc nào
- không chu đáo