Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mìn ám sát
- assasination mine
* Từ tham khảo/words other:
-
thạch bi
-
thạch bỏ khuôn
-
thạch bút
-
thạch cá
-
thạch cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mìn ám sát
* Từ tham khảo/words other:
- thạch bi
- thạch bỏ khuôn
- thạch bút
- thạch cá
- thạch cao