Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mìn cóc
- jump mine
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi ẩm
-
hơi ảm đạm
-
hơi ầm ĩ
-
hồi ấy
-
hồi ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mìn cóc
* Từ tham khảo/words other:
- hơi ẩm
- hơi ảm đạm
- hơi ầm ĩ
- hồi ấy
- hồi ba