Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mìn muỗi
- mosquito mine
* Từ tham khảo/words other:
-
bơm quay tay
-
bợm rượu
-
bơm tâm sai
-
bom tấn
-
bơm tăng nạp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mìn muỗi
* Từ tham khảo/words other:
- bơm quay tay
- bợm rượu
- bơm tâm sai
- bom tấn
- bơm tăng nạp