Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mìn từ tính
* thngữ|- magnetic mine
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo dò
-
người theo dõi
-
người theo dõi phát hiện máy bay địch
-
người theo dõi phát hiện mục tiêu
-
người theo đuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mìn từ tính
* Từ tham khảo/words other:
- người theo dò
- người theo dõi
- người theo dõi phát hiện máy bay địch
- người theo dõi phát hiện mục tiêu
- người theo đuổi