Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mình chịu
* thngữ|- to drink as one has brewed
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ tao nhã của a-ten
-
ngôn ngữ thân mật
-
ngôn ngữ thơ ca
-
ngôn ngữ thô tục
-
ngôn ngữ thông thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mình chịu
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ tao nhã của a-ten
- ngôn ngữ thân mật
- ngôn ngữ thơ ca
- ngôn ngữ thô tục
- ngôn ngữ thông thường