Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mổ bụng
- to disembowel; to eviscerate|= mổ bụng moi gan to disembowel somebody and pull out his liver|= mổ bụng tự sát to practice hara-kiri/seppuku
* Từ tham khảo/words other:
-
lời châm biếm
-
lời châm biếm tế nhị
-
lỗi chân
-
lời chân biếm
-
lời chẩn đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mổ bụng
* Từ tham khảo/words other:
- lời châm biếm
- lời châm biếm tế nhị
- lỗi chân
- lời chân biếm
- lời chẩn đoán